ngô đồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ lớn, thuộc họ Trôm (Sterculiaceae), có gỗ nhẹ: Cây ngô đồng thường được biết đến với đặc điểm gỗ mềm, nhẹ, phù hợp để chế tác một số đồ thủ công mỹ nghệ hoặc nhạc cụ.
- Tên gọi một loài cây trong văn học và đời sống: Tên cây ngô đồng thường xuất hiện trong thơ ca, tục ngữ Việt Nam, gắn liền với một số hình ảnh biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gỗ cây ngô đồng rất nhẹ, thích hợp để làm đàn.
- Trong sân chùa cổ có trồng một cây ngô đồng rất to.
- Lá cây ngô đồng to, hình tim, trông rất đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngô đồng" trong thành ngữ, tục ngữ: Cây ngô đồng thường được nhắc đến như một biểu tượng.
- "Ngô đồng nhất diệp lạc, thiên hạ cộng tri thu" (Một lá ngô đồng rụng, cả thiên hạ biết thu sang): Câu thơ gốc Hán Việt, ý chỉ một hiện tượng nhỏ báo hiệu một sự thay đổi lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Cây vông đồng (danh từ): Một tên gọi khác hoặc chỉ một loài cây có đặc điểm tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với cây ngô đồng.
- Cây bo rừng (danh từ): Một tên gọi địa phương khác của cây ngô đồng.
Lưu ý về từ vựng
- Phân biệt với "cây ngô đồng" trong thơ ca Trung Quốc: Trong văn học cổ điển Trung Quốc, từ "ngô đồng" (梧桐) thường chỉ một loài cây khác (họ Malvaceae, chi ), là biểu tượng của mùa thu và sự cao quý. Khi gặp trong các tác phẩm văn học chịu ảnh hưởng Hán học, cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt với loài cây ngô đồng bản địa của Việt Nam.
- Loài cây to, gỗ nhẹ, thường dùng làm đàn.